blue orchid

blue orchid

A blue orchid blooms in a botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Lan xanh (loài lan nổi tiếngmiền bắc Ấn Độ): "blue orchid" một loài lan tên khoa học Vanda coerulea, nổi tiếng với những bông hoa màu xanh lam nhạt đến xanh lam tím đậm. Loài hoa này mọc chủ yếuvùng núi phía bắc Ấn Độ được ưa chuộng trong nghề trồng hoa cảnh.

dụ sử dụng
  • (Loài lan xanh một loài hoa quý hiếm đẹp được tìm thấydãy Himalaya.)
  • ( ấy nhận được một hoa lan xanh vào ngày sinh nhật của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a blue orchid": dùng ẩn dụ để chỉ điều đó hiếm có, độc đáo hoặc khó tìm.
    • In the world of art, his talent is like a blue orchid. (Trong thế giới nghệ thuật, tài năng của anh ấy giống như một loài lan xanh hiếm có.)
Biến thể từ gần giống
  • Orchid blue (adj): màu xanh lam giống màu hoa lan xanh.
    • She painted the walls in orchid blue. ( ấy sơn tường màu xanh lam giống hoa lan.)
  • Blue orchid hybrid (n): giống lan lai tạo màu xanh.
    • The blue orchid hybrid is popular among gardeners. (Giống lan lai màu xanh được ưa chuộng trong giới làm vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Vanda coerulea: tên khoa học của loài lan xanh.
  • Blue vanda: tên gọi khác của loài lan này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "blue orchid".

Thành ngữ liên quan
  • Rare as a blue orchid: hiếm như loài lan xanh, dùng để chỉ điều đó rất hiếm gặp.
    • Finding a true friend is as rare as a blue orchid. (Tìm được một người bạn thực sự hiếm như loài lan xanh.)